endure

/ɪnˈdɚ/
động từ
  • Chịu đựng, cam chịu, chịu được.
  • Kéo dài, tồn tại.
🎬 Nghe “endure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish