endure
/ɪnˈdɚ/động từ
- Chịu đựng, cam chịu, chịu được.
- Kéo dài, tồn tại.
Động từ
- (nội động từ) Tiếp tục hoặc tiếp tục, bất chấp trở ngại hoặc khó khăn; để kiên trì.(intransitive) To continue or carry on, despite obstacles or hardships; to persist.The singer's popularity endured for decades.Sự nổi tiếng của ca sĩ kéo dài trong nhiều thập kỷ.Từ đồng nghĩa:carry onplug awayabideastandbear up
- (thông tục) Chịu đựng hoặc chịu đựng điều gì đó khó chịu.(transitive) To tolerate or put up with something unpleasant.Từ đồng nghĩa:beartholetakeabearabide
- (Nội động) Kéo dài.(intransitive) To last.Our love will endure forever.Tình yêu của chúng ta sẽ tồn tại mãi mãi.Từ đồng nghĩa:go onhold onpersistabideaby
- Giữ vững lập trường dù đang bị thử thách hay đau khổ; kiên nhẫn chịu đựng hoặc không nhượng bộ; chịu đựng nghịch cảnh; để cầm cự.To remain firm, as under trial or suffering; to suffer patiently or without yielding; to bear up under adversity; to hold out.Từ đồng nghĩa:resistsurvivewithstand
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “endure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish