enemy

/ˈɛnəmi/
danh từ
  • kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch, tàu địch
  • (thông tục) thì giờ
  • ma vương
tính từ
  • của địch, thù địch
🎬 Nghe “enemy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish