energy
/ˈɛnərʤi/danh từ
- Nghị lực, sinh lực.
- Sự hoạt động tích cực.
- Khả năng tiềm tàng, năng lực tiềm tàng.
- Sức lực.
- Năng lượng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “energy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish