energy

/ˈɛnərʤi/
danh từ
  • Nghị lực, sinh lực.
  • Sự hoạt động tích cực.
  • Khả năng tiềm tàng, năng lực tiềm tàng.
  • Sức lực.
  • Năng lượng.
Danh từ
  1. Động lực đằng sau mọi chuyển động và mọi hoạt động.
    The impetus behind all motion and all activity.
  2. Năng lực thực hiện công việc.
    The capacity to do work.
    Từ đồng nghĩa:pepvigorvimvitality
  3. (vật lý) Đại lượng biểu thị khả năng thực hiện công và được đo bằng đơn vị có kích thước là khối lượng × khoảng cách2/thời gian2 (ML2/T2) hoặc tương đương.
    (physics) A quantity that denotes the ability to do work and is measured in a unit dimensioned in mass × distance²/time² (ML²/T²) or the equivalent.
    SI: joule (J), kilowatt-hour (kW·h) CGS: erg (erg) Customary: foot-pound-force, calorie, kilocalorie (i.e. dietary calories), BTU, liter-atmosphere, ton of TNT
    SI: joule (J), kilowatt-giờ (kW·h) CGS: erg (erg) Thông thường: lực foot-pao, calo, kilocalorie (tức là calo trong khẩu phần ăn), BTU, lít khí quyển, tấn TNT
  4. Một lực vô hình, có thể sửa đổi được (thường được mô tả là 'tích cực' hoặc 'tiêu cực') được tin vào một số tôn giáo Thời đại Mới bắt nguồn từ một người, địa điểm hoặc đồ vật và được (hoặc có thể) được bảo tồn và chuyển giao trong các tương tác của con người; tâm trạng chung hoặc thói quen nhóm.
    An intangible, modifiable force (usually characterized as either 'positive' or 'negative') believed in some New Age religions to emanate from a person, place or thing and which is (or can be) preserved and transferred in human interactions; shared mood or group habit.
    Reiki, much like prayer, is a personal exercise that can easily convert negative energy into positive energy.
    Reiki, giống như lời cầu nguyện, là một bài tập cá nhân có thể dễ dàng chuyển đổi năng lượng tiêu cực thành năng lượng tích cực.
🎬 Nghe “energy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish