enforcement
/ɪnˈfoɚs/danh từ
- Sự thúc ép, sự ép buộc.
- Sự bắt tôn trọng, sự bắt tuân theo; sự đem thi hành (luật lệ), sự thực thi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enforcement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish