enforcement

/ɪnˈfoɚs/
danh từ
  • Sự thúc ép, sự ép buộc.
  • Sự bắt tôn trọng, sự bắt tuân theo; sự đem thi hành (luật lệ), sự thực thi.
Danh từ
  1. Hành vi cưỡng chế; sự ép buộc.
    The act of enforcing; compulsion.
  2. Một lực lượng cho; một sự thực hiện.
    A giving force to; a putting in execution.
  3. Thứ thực thi, ràng buộc, mang lại sức mạnh, quyền hạn hoặc hiệu lực cho; hạn chế; lực tác dụng.
    That which enforces, constraints, gives force, authority, or effect to; constraint; force applied.
🎬 Nghe “enforcement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish