engaging

/ɪnˈgeɪʤ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của engage.
tính từ
  • Lôi kéo, hấp dẫn; duyên dáng (nụ cười, giọng nói, cái nhìn... ).
🎬 Nghe “engaging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish