engaging
/ɪnˈgeɪʤ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của engage.
tính từ
- Lôi kéo, hấp dẫn; duyên dáng (nụ cười, giọng nói, cái nhìn... ).
Tính từ
- Có xu hướng thu hút sự chú ý hoặc quan tâm; hấp dẫn, thú vị; đầy mê hoặc.Tending to engage attention or interest; engrossing, interesting; enthralling.I found her latest book to be a very engaging read.Tôi thấy cuốn sách mới nhất của cô ấy rất hấp dẫn.
- Duyên dáng; hấp dẫn, đặc biệt là về cách thức hoặc hành vi.Charming; attractive, especially of a manner or behaviour.The new intern has a bright, engaging personality.Thực tập sinh mới có tính cách tươi sáng, hấp dẫn.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của tham giapresent participle and gerund of engage
Danh từ
- Hành động tham gia vào một cái gì đó; hôn ước.The act of engaging with something; engagement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “engaging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish