engaging

/ɪnˈgeɪʤ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của engage.
tính từ
  • Lôi kéo, hấp dẫn; duyên dáng (nụ cười, giọng nói, cái nhìn... ).
Tính từ
  1. Có xu hướng thu hút sự chú ý hoặc quan tâm; hấp dẫn, thú vị; đầy mê hoặc.
    Tending to engage attention or interest; engrossing, interesting; enthralling.
    I found her latest book to be a very engaging read.
    Tôi thấy cuốn sách mới nhất của cô ấy rất hấp dẫn.
  2. Duyên dáng; hấp dẫn, đặc biệt là về cách thức hoặc hành vi.
    Charming; attractive, especially of a manner or behaviour.
    The new intern has a bright, engaging personality.
    Thực tập sinh mới có tính cách tươi sáng, hấp dẫn.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tham gia
    present participle and gerund of engage
Danh từ
  1. Hành động tham gia vào một cái gì đó; hôn ước.
    The act of engaging with something; engagement.
🎬 Nghe “engaging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish