english
/ˈɪŋɡlɪʃ/danh từ
- Người Anh.
- Tiếng Anh.
- Cỡ 14.
- Chuyển động quay của quả bóng theo trục thẳng đứng, chẳng hạn trong bi-a hay bowling.
tính từ
- (thuộc) Anh.
- (thuộc) Tiếng Anh.
động từ
- Dịch ra tiếng Anh.
- Anh hóa.
Danh từ
- (không đếm được, Canada, US) Chuyển động quay hoặc quay của quả bóng quanh trục thẳng đứng, như trong hồ bơi, bida hoặc bowling; quay, xoáy ngang.(uncountable, Canada, US) Spinning or rotary motion given to a ball around the vertical axis, as in pool, billiards or bowling; spin, sidespin.You can't hit it directly, but maybe if you give it some english.Bạn không thể đánh nó trực tiếp, nhưng có thể nếu bạn cho nó một chút tiếng Anh.
- (bằng cách mở rộng, nghĩa bóng) Một cách giải thích bất thường hoặc bất ngờ về một văn bản hoặc ý tưởng, một sự xoay chuyển, một sắc thái.(by extension, figurative) An unusual or unexpected interpretation of a text or idea, a spin, a nuance.
Động từ
- (chuyển tiếp; cổ xưa hoặc hiếm) Hình thức thay thế của tiếng Anh.(transitive; archaic or rare) Alternative form of English.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “english” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish