english
/ˈɪŋɡlɪʃ/danh từ
- Người Anh.
- Tiếng Anh.
- Cỡ 14.
- Chuyển động quay của quả bóng theo trục thẳng đứng, chẳng hạn trong bi-a hay bowling.
tính từ
- (thuộc) Anh.
- (thuộc) Tiếng Anh.
động từ
- Dịch ra tiếng Anh.
- Anh hóa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “english” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish