engrave

/ɪnˈgreɪv/
động từ
  • Khắc, trổ, chạm.
  • In sâu, khắc sâu (vào óc... ).
🎬 Nghe “engrave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish