engrave

/ɪnˈgreɪv/
động từ
  • Khắc, trổ, chạm.
  • In sâu, khắc sâu (vào óc... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Khắc văn bản hoặc biểu tượng vào (cái gì đó), thường nhằm mục đích nhận dạng hoặc nghệ thuật.
    (transitive) To carve text or symbols into (something), usually for the purposes of identification or art.
    He engraved the plaque with his name.
    Anh ấy khắc tên mình lên tấm bảng đó.
    Từ đồng nghĩa:carveetchinscribe
  2. (thông tục) Khắc (cái gì) vào vật liệu.
    (transitive) To carve (something) into a material.
    He engraved his name.
    Anh khắc tên mình.
    Từ đồng nghĩa:carveetchinscribe
  3. (từ cũ) Đổ xuống mồ, chôn.
    (obsolete) To put in a grave, to bury.

Chưa có góp ý cho “engrave”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “engrave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish