enroll

/in-ˈrōl/
động từ
  • Tuyển (quân... ).
  • Kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội... ).
  • Ghi vào (sổ sách toà án).
🎬 Nghe “enroll” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish