ensue

/ɪnˈsuː/
động từ
  • Xảy ra sau đó.
  • Sinh ra từ.
  • Tìm kiếm.
🎬 Nghe “ensue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish