ensue

/ɪnˈsuː/
động từ
  • Xảy ra sau đó.
  • Sinh ra từ.
  • Tìm kiếm.
Động từ
  1. (lỗi thời, bắc cầu) Đi theo (người dẫn đầu, khuynh hướng, v.v.).
    (obsolete, transitive) To follow (a leader, inclination etc.).
  2. (lỗi thời, bắc cầu) Theo sau (trong thời gian), tiếp theo.
    (obsolete, transitive) To follow (in time), to be subsequent to.
  3. (nội động từ) Xảy ra sau đó, như một kết quả hoặc một kết quả.
    (intransitive) To occur afterwards, as a result or effect.
    Give three freshmen six bottles of wine, and hilarity will ensue.
    Đưa cho ba sinh viên năm nhất sáu chai rượu, và sự vui nhộn sẽ xảy ra sau đó.

Chưa có góp ý cho “ensue”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “ensue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish