ensure

/ɪnˈʃʊr/
động từ
  • Bảo đảm.
  • Giành được chắc chắn (cái gì) (cho ai).
  • Bảo hiểm.
🎬 Nghe “ensure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish