ensure
/ɪnˈʃʊr/động từ
- Bảo đảm.
- Giành được chắc chắn (cái gì) (cho ai).
- Bảo hiểm.
Động từ
- (nội động từ) Đảm bảo chắc chắn về điều gì đó (thường là sự kiện hoặc điều kiện nào đó trong tương lai).(intransitive) To make sure or certain of something (usually some future event or condition).I use an alarm clock to ensure that I get up on time.Tôi sử dụng đồng hồ báo thức để đảm bảo rằng tôi thức dậy đúng giờ.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Đưa ra lời cam kết với (ai đó); hứa hẹn, bảo đảm (ai đó về điều gì); để đảm bảo.(transitive, obsolete) To make a pledge to (someone); to promise, guarantee (someone of something); to assure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ensure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish