enthusiasm

/ɪnˈθuːziˌæzəm/
danh từ
  • Sự hăng hái, sự nhiệt tình.
Danh từ
  1. Một cường độ cảm giác; một sự quan tâm phấn khích hoặc háo hức
    An intensity of feeling; an excited interest or eagerness.
    Try to curb your enthusiasm.
  2. Một cái gì đó mà người ta quan tâm sâu sắc.
    Something in which one is keenly interested.
  3. (lỗi thời hoặc lịch sử) Bị thần chiếm hữu; cảm hứng thiêng liêng hoặc điên cuồng.
    (obsolete or historical) Possession by a god; divine inspiration or frenzy.
🎬 Nghe “enthusiasm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish