enthusiast
/ɪnˈθuːziˌæst/danh từ
- Người hăng hái, người có nhiệt tình; người say mê.
Danh từ
- Một người tràn đầy hoặc được hướng dẫn bởi sự nhiệt tình.A person filled with or guided by enthusiasm.Từ đồng nghĩa:aficionadoamateurfreakpower userprosumer
- (cổ xưa) Người thể hiện lòng nhiệt thành tôn giáo quá mức.(archaic) A person exhibiting over-zealous religious fervour.Từ đồng nghĩa:addictbuffaficionadoamateurenthusiast
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enthusiast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish