enthusiast

/ɪnˈθuːziˌæst/
danh từ
  • Người hăng hái, người có nhiệt tình; người say mê.
🎬 Nghe “enthusiast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish