enthusiastic

/ɪnˌθuːziˈæstɪk/
tính từ
  • Hăng hái, nhiệt tình; say mê.
Tính từ
  1. Với lòng nhiệt thành nhiệt thành; hào hứng, có động lực.
    With zealous fervor; excited, motivated.
    an enthusiastic lover of art
    một người yêu nghệ thuật nhiệt tình
    Từ đồng nghĩa:ebullientlivelykeenardent
  2. Liên quan đến sự nhiệt tình, hoặc sự sở hữu thiêng liêng.
    Relating to enthusiasm, or divine possession.
    Từ đồng nghĩa:animatedardentavidbig [⇒ thesaurus] [on]bubbly
🎬 Nghe “enthusiastic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish