entombed
/ɪnˈtuːm/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của entomb
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của entombsimple past and past participle of entomb
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entombed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish