entombed

/ɪnˈtuːm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "entombed". Phiên âm /ɪnˈtuːm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "entombed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.