entombed
/ɪnˈtuːm/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "entombed". Phiên âm /ɪnˈtuːm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "entombed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "entombed". Phiên âm /ɪnˈtuːm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "entombed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.