envious

/ˈɛnvijəs/
tính từ
  • Thèm muốn, ghen tị, đố kỵ.
Tính từ
  1. Cảm thấy hoặc thể hiện sự ghen tị; ghen tị mong muốn sự xuất sắc hoặc may mắn của người khác; ác ý một cách ác độc.
    Feeling or exhibiting envy; jealously desiring the excellence or good fortune of another; maliciously grudging.
    an envious man, disposition, or attack; envious tongues
    một người đàn ông ghen tị, có tính cách hoặc tấn công; lưỡi ghen tị
    Từ đồng nghĩa:overcautious
  2. Quá cẩn thận; thận trọng.
    Excessively careful; cautious.
    Từ đồng nghĩa:overcautious
  3. (lỗi thời) Ác tính; tinh nghịch; cay nghiệt.
    (obsolete) Malignant; mischievous; spiteful.
    Từ đồng nghĩa:overcautious
  4. (lỗi thời, thơ mộng) Gây ghen tị.
    (obsolete, poetic) Inspiring envy.
    Từ đồng nghĩa:overcautious

Chưa có góp ý cho “envious”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “envious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish