envious
/ˈɛnvijəs/tính từ
- Thèm muốn, ghen tị, đố kỵ.
Tính từ
- Cảm thấy hoặc thể hiện sự ghen tị; ghen tị mong muốn sự xuất sắc hoặc may mắn của người khác; ác ý một cách ác độc.Feeling or exhibiting envy; jealously desiring the excellence or good fortune of another; maliciously grudging.an envious man, disposition, or attack; envious tonguesmột người đàn ông ghen tị, có tính cách hoặc tấn công; lưỡi ghen tịTừ đồng nghĩa:overcautious
- Quá cẩn thận; thận trọng.Excessively careful; cautious.Từ đồng nghĩa:overcautious
- (lỗi thời) Ác tính; tinh nghịch; cay nghiệt.(obsolete) Malignant; mischievous; spiteful.Từ đồng nghĩa:overcautious
- (lỗi thời, thơ mộng) Gây ghen tị.(obsolete, poetic) Inspiring envy.Từ đồng nghĩa:overcautious
Chưa có góp ý cho “envious”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “envious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish