environment

/ɪnˈvaɪrənmənt/
danh từ
  • Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh.
  • Sự bao quanh, sự vây quanh, sự bao vây.
🎬 Nghe “environment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish