environment

/ɪnˈvaɪrənmənt/
danh từ
  • Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh.
  • Sự bao quanh, sự vây quanh, sự bao vây.
Danh từ
  1. Môi trường xung quanh và ảnh hưởng đến một mục cụ thể được quan tâm.
    The surroundings of, and influences on, a particular item of interest.
  2. Thế giới tự nhiên hoặc hệ sinh thái.
    The natural world or ecosystem.
  3. Tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến một hệ thống hoặc đầu vào và đầu ra của nó.
    All the elements that affect a system or its inputs and outputs.
  4. Một bối cảnh, đấu trường hoặc điều kiện chính trị hoặc xã hội cụ thể.
    A particular political or social setting, arena or condition.
🎬 Nghe “environment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish