environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/danh từ
- Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh.
- Sự bao quanh, sự vây quanh, sự bao vây.
Danh từ
- Môi trường xung quanh và ảnh hưởng đến một mục cụ thể được quan tâm.The surroundings of, and influences on, a particular item of interest.
- Thế giới tự nhiên hoặc hệ sinh thái.The natural world or ecosystem.
- Tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến một hệ thống hoặc đầu vào và đầu ra của nó.All the elements that affect a system or its inputs and outputs.
- Một bối cảnh, đấu trường hoặc điều kiện chính trị hoặc xã hội cụ thể.A particular political or social setting, arena or condition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “environment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish