envisaged
/ɪnˈvɪzɪʤ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của envisage
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hình dungsimple past and past participle of envisage
Tính từ
- được hình dung, được hình dung, được tưởng tượngvisualized, conceived, imagined
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “envisaged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish