envisaged

/ɪnˈvɪzɪʤ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của envisage
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hình dung
    simple past and past participle of envisage
Tính từ
  1. được hình dung, được hình dung, được tưởng tượng
    visualized, conceived, imagined
🎬 Nghe “envisaged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish