epic
/ˈɛpɪk/danh từ
- Thiên anh hùng ca, thiên sử thi.
tính từ
- Có tính chất anh hùng ca, có tính chất sử thi.
- Có thể viết thành anh hùng ca, có thể viết thành sử thi.
Danh từ
- Một bài thơ tự sự kéo dài bằng ngôn ngữ cao quý hoặc trang nghiêm, ca ngợi chiến công của một vị thần, á thần (sử thi anh hùng), truyền thuyết khác hoặc anh hùng truyền thống.An extended narrative poem in elevated or dignified language, celebrating the feats of a deity, demigod (heroic epic), other legend or traditional hero.The Icelandic epic took all night to recite.Sử thi Iceland mất cả đêm để đọc.Từ đồng nghĩa:epopeeepos
- Một chuỗi sự kiện được coi là phù hợp với một sử thi; bất kỳ tác phẩm văn học, điện ảnh, v.v. nào lấy chủ đề là những hành động anh hùng và những cuộc phiêu lưu.A series of events considered appropriate to an epic; any work of literature, film, etc. having heroic deeds and adventures as its subject matter.The book was an epic in four volumes.Cuốn sách là một thiên anh hùng ca gồm bốn tập.
- (kỹ thuật phần mềm) Một câu chuyện lớn hoặc mở rộng của người dùng.(software engineering) A large or extended user story.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một sử thi.Of or relating to an epic.Beowulf is an epic poem.Beowulf là một bài thơ sử thi.Từ đồng nghĩa:epical
- Anh hùng một thời; lớn về quy mô hoặc tính chất.Momentously heroic; grand in scale or character.The epic defense was rewarded with the highest military decorationsCuộc phòng thủ hoành tráng đã được khen thưởng bằng đồ trang trí quân sự cao nhất
- (thông tục) Vượt quá mức thông thường hoặc tầm thường.(colloquial) Extending beyond the usual or ordinary.The after-prom party was truly epic.Bữa tiệc sau vũ hội thực sự hoành tráng.Từ đồng nghĩa:extraordinarymomentousremarkable
- (lý thuyết phạm trù, về hình thái) Đó là biểu sinh.(category theory, of a morphism) That is an epimorphism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “epic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish