equally
/ˈiːkwəli/phó từ
- bằng nhau, ngang nhau, như nhau; đều
Trạng từ
- (cách) Một cách bình đẳng; theo tỷ lệ hoặc cổ phần bằng nhau; với sự công bằng bình đẳng và vô tư; đồng đều(manner) In an equal manner; in equal shares or proportion; with equal and impartial justice; evenlyAll citizens are equally taxed.Mọi công dân đều bị đánh thuế như nhau.
- (mức độ) Ở mức độ hoặc mức độ tương đương; đúng như vậy.(degree) In equal degree or extent; just as.The gas stations are equally far from the highway.Các trạm xăng đều cách xa đường cao tốc như nhau.
- (liên từ) Dùng để liên kết hai hoặc nhiều phần tử tọa độ(conjunctive) Used to link two or more coordinate elementsJohn suffered setbacks at his job. Equally, Frank's business slowed.John phải chịu đựng những thất bại trong công việc của mình. Tương tự, công việc kinh doanh của Frank cũng chậm lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish