equate

/ɪˈkweɪt/
động từ
  • Làm cân bằng, san bằng.
  • Coi ngang, đặt ngang hàng (hoặc đánh đồng).
  • Đặt thành phương trình.
🎬 Nghe “equate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish