equate
/ɪˈkweɪt/động từ
- Làm cân bằng, san bằng.
- Coi ngang, đặt ngang hàng (hoặc đánh đồng).
- Đặt thành phương trình.
Động từ
- (ngoại động) Xét bằng hoặc tương đương (với hoặc với).(transitive) To consider equal or equivalent (to or with).Coordinate term: correspondThuật ngữ tọa độ: tương ứng
- (chuyển tiếp, toán học) Đặt bằng nhau.(transitive, mathematics) To set as equal.
Danh từ
- (lập trình) Một câu lệnh bằng hợp ngữ xác định một ký hiệu có một giá trị cụ thể.(programming) A statement in assembly language that defines a symbol having a particular value.
Chưa có góp ý cho “equate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish