equate

/ɪˈkweɪt/
động từ
  • Làm cân bằng, san bằng.
  • Coi ngang, đặt ngang hàng (hoặc đánh đồng).
  • Đặt thành phương trình.
Động từ
  1. (ngoại động) Xét bằng hoặc tương đương (với hoặc với).
    (transitive) To consider equal or equivalent (to or with).
    Coordinate term: correspond
    Thuật ngữ tọa độ: tương ứng
  2. (chuyển tiếp, toán học) Đặt bằng nhau.
    (transitive, mathematics) To set as equal.
Danh từ
  1. (lập trình) Một câu lệnh bằng hợp ngữ xác định một ký hiệu có một giá trị cụ thể.
    (programming) A statement in assembly language that defines a symbol having a particular value.

Chưa có góp ý cho “equate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “equate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish