equator

/ɪˈkweɪtɚ/
danh từ
  • Xích đạo.
  • Equinoctial.
🎬 Nghe “equator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish