equilibrium

/ˌiːkwəˈlɪbrijəm/
  • sự cân bằng
  • e. of forces sự cân bằng lực
  • e. of a particle [of a body] sự cân bằng của một vật thể
  • configuration e. cấu hình thăng bằng
  • dynamic e. cân bằng động lực
  • elastic e. cân bằng đàn hồi
  • indifferent e. cân bằng không phân biệt
  • labile e. (vật lí) cân bằng không ổn định
  • mobile e. (điều khiển học) cân bằng di động
  • neutral e. (cơ học) cân bằng không phân biệt
  • phase e. (vật lí) cân bằng pha
  • plastic e. cân bằng dẻo
🎬 Nghe “equilibrium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish