equip
/ɪˈkwɪp/ngoại động từ
- trang bị (cho ai... cái gì)
Động từ
- (ngoại động) Cung cấp thứ gì đó cần thiết để thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể; để cung cấp (ví dụ: vũ khí, vật dụng dự phòng, đạn dược, trang bị).(transitive) To supply with something necessary in order to carry out a specific action or task; to provide with (e.g. weapons, provisions, munitions, rigging).1698-1699, Edmund Ludlow, Memoirs Gave orders for equipping a considerable fleet.1698-1699, Edmund Ludlow, Hồi ký Ra lệnh trang bị một hạm đội đáng kể.
- (thông tục) Ăn diện; để mảng; để mặc quần áo.(transitive) To dress up; to array; to clothe.
- (thông tục) Chuẩn bị cho (ai đó) một kỹ năng.(transitive) To prepare (someone) with a skill.I'm sorry, but I don't feel equipped to answer that kinda question yet.Tôi xin lỗi, nhưng tôi chưa cảm thấy đủ trang bị để trả lời câu hỏi kiểu đó.
- (thông tục, chơi game) Trang bị cho mình (vật phẩm); đưa (thiết bị) vào sử dụng tích cực.(transitive, gaming) To equip oneself with (an item); to bring (equipment) into active use.
Danh từ
- (chơi game, tiếng lóng) Thiết bị (nhân vật trong game mang theo).(gaming, slang) Equipment (carried by a game character).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish