equip

/ɪˈkwɪp/
ngoại động từ
  • trang bị (cho ai... cái gì)
Động từ
  1. (ngoại động) Cung cấp thứ gì đó cần thiết để thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể; để cung cấp (ví dụ: vũ khí, vật dụng dự phòng, đạn dược, trang bị).
    (transitive) To supply with something necessary in order to carry out a specific action or task; to provide with (e.g. weapons, provisions, munitions, rigging).
    1698-1699, Edmund Ludlow, Memoirs Gave orders for equipping a considerable fleet.
    1698-1699, Edmund Ludlow, Hồi ký Ra lệnh trang bị một hạm đội đáng kể.
    Từ đồng nghĩa:appareldightfit outkit outdon
  2. (thông tục) Ăn diện; để mảng; để mặc quần áo.
    (transitive) To dress up; to array; to clothe.
    Từ đồng nghĩa:appareldightfit outkit outdon
  3. (thông tục) Chuẩn bị cho (ai đó) một kỹ năng.
    (transitive) To prepare (someone) with a skill.
    I'm sorry, but I don't feel equipped to answer that kinda question yet.
    Tôi xin lỗi, nhưng tôi chưa cảm thấy đủ trang bị để trả lời câu hỏi kiểu đó.
    Từ đồng nghĩa:appareldightfit outkit outdon
  4. (thông tục, chơi game) Trang bị cho mình (vật phẩm); đưa (thiết bị) vào sử dụng tích cực.
    (transitive, gaming) To equip oneself with (an item); to bring (equipment) into active use.
    Từ đồng nghĩa:appareldightfit outkit outdon
Danh từ
  1. (chơi game, tiếng lóng) Thiết bị (nhân vật trong game mang theo).
    (gaming, slang) Equipment (carried by a game character).
🎬 Nghe “equip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish