eradicate

/ɪˈrædəˌkeɪt/
động từ
  • Nhổ rễ.
  • Trừ tiệt, triệt hạ, xóa sạch.
🎬 Nghe “eradicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish