eradicate
/ɪˈrædəˌkeɪt/động từ
- Nhổ rễ.
- Trừ tiệt, triệt hạ, xóa sạch.
Động từ
- (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Kéo tận gốc rễ lên.(transitive, now rare) To pull up by the roots.
- (thông tục) Phá hủy hoàn toàn; giảm thiểu triệt để đến mức không có gì; để chấm dứt.(transitive) To destroy completely; to reduce to nothing radically; to put an end to.Near-synonyms: delete, erase
- (lỗi thời) bị xóa bỏ(obsolete) eradicated
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eradicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish