eradicate

/ɪˈrædəˌkeɪt/
động từ
  • Nhổ rễ.
  • Trừ tiệt, triệt hạ, xóa sạch.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Kéo tận gốc rễ lên.
    (transitive, now rare) To pull up by the roots.
    Từ đồng nghĩa:root outroot upuproot
  2. (thông tục) Phá hủy hoàn toàn; giảm thiểu triệt để đến mức không có gì; để chấm dứt.
    (transitive) To destroy completely; to reduce to nothing radically; to put an end to.
    Near-synonyms: delete, erase
  3. (lỗi thời) bị xóa bỏ
    (obsolete) eradicated
🎬 Nghe “eradicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish