eraser

/ɪˈreɪsɚ/
danh từ
  • Người xoá, người xoá bỏ.
  • Cái tẩy, cái cạo.
  • Giẻ lau bảng tha thiết.
Danh từ
  1. Một người xóa.
    One who erases.
  2. (Canada, Mỹ, Philippines) Vật dùng để xóa hoặc xóa thứ gì đó được viết hoặc vẽ bằng bút mực hoặc bút chì.
    (Canada, US, Philippines) An object used to erase or remove something written or drawn by a pen or a pencil.
    I have worn out the eraser on this pencil.
    Tôi đã làm mòn cục tẩy trên cây bút chì này.
    Từ đồng nghĩa:rubberindia rubberbungee
  3. (Canada, Mỹ, Philippines) Vật dùng để xóa nội dung được viết bằng phấn trên bảng, bằng bút đánh dấu trên bảng trắng hoặc bằng một số dụng cụ có thể xóa được khác; tẩy bảng, tẩy bảng trắng, v.v.
    (Canada, US, Philippines) An object used to erase something written either by chalk on a chalkboard, by a marker on a whiteboard, or by some other erasable implement; a chalkboard eraser, whiteboard eraser, etc.
  4. (máy tính) Một chương trình ghi đè được sử dụng để ngăn chặn việc khôi phục dữ liệu.
    (computing) An overwriter program used to prevent data recovery.
🎬 Nghe “eraser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish