eraser

/ɪˈreɪsɚ/
danh từ
  • Người xoá, người xoá bỏ.
  • Cái tẩy, cái cạo.
  • Giẻ lau bảng tha thiết.
🎬 Nghe “eraser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish