eroded
/ɪˈroʊd/tính từ
- Bị xói mòn, bị ăn mòn.
Tính từ
- mòn hoặc mòn đi.worn down or worn away.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của erodesimple past and past participle of erode
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eroded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish