erosion

/ɪˈroʊʒən/
danh từ
  • Sự xói mòn, sự ăn mòn.
🎬 Nghe “erosion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish