erosion
/ɪˈroʊʒən/danh từ
- Sự xói mòn, sự ăn mòn.
Danh từ
- (chủ yếu là không đếm được) Kết quả của việc bị bào mòn hoặc xói mòn, như do sông băng trên đá hoặc biển trên mặt vách đá.(chiefly uncountable) The result of having been worn away or eroded, as by a glacier on rock or the sea on a cliff face.Father Ted: The cliffs were gone? How could they just disappear? Dougal: Erosion.Cha Ted: Những vách đá đã biến mất? Làm sao họ có thể biến mất được? Dougal: Xói mòn.
- (chủ yếu là không đếm được) Sự thay đổi bề mặt do tác động cơ học, ma sát, co giãn nở nhiệt hoặc va đập.(chiefly uncountable) The changing of a surface by mechanical action, friction, thermal expansion contraction, or impact.
- (chủ yếu là không đếm được, nghĩa bóng) Sự mất dần dần một thứ gì đó do một quá trình đang diễn ra.(chiefly uncountable, figurative) The gradual loss of something as a result of an ongoing process.the erosion of a person's trustsự xói mòn lòng tin của một người
- (chủ yếu là không đếm được) Sự phá hủy do tác động mài mòn của chất lỏng.(chiefly uncountable) Destruction by abrasive action of fluids.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “erosion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish