erroneous

/ɪˈroʊnijəs/
tính từ
  • Sai lầm, sai sót; không đúng.
🎬 Nghe “erroneous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish