estate
/ɛˈsteɪt/danh từ
- Tài sản, di sản.
- Bất động sản ruộng đất.
- Đẳng cấp.
- Hoàn cảnh, tình trạng.
Danh từ
- Tài sản chung và trách nhiệm pháp lý của ai đó, đặc biệt là của người đã chết.The collective property and liabilities of someone, especially a deceased person.
- (bây giờ hiếm, cổ xưa); tình trạng.(now rare, archaic) state; condition.
- (Từ cũ) Địa vị, cấp bậc.(archaic) Status, rank.
- (cổ) Tình trạng vận mệnh của một người; thịnh vượng, của cải.(archaic) The condition of one's fortunes; prosperity, possessions.
Tính từ
- (đồ trang sức, uyển ngữ) Đã từng sở hữu; cũ.(jewelry, euphemistic) Previously owned; secondhand.an estate diamond; estate jewelrymột viên kim cương bất động sản; đồ trang sức bất động sản
Động từ
- (từ cũ, ngoại động) Trao di sản cho.(obsolete, transitive) To give an estate to.
- (Từ cũ, ngoại động) Ban tặng.(obsolete, transitive) To bestow upon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “estate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish