estate

/ɛˈsteɪt/
danh từ
  • Tài sản, di sản.
  • Bất động sản ruộng đất.
  • Đẳng cấp.
  • Hoàn cảnh, tình trạng.
Danh từ
  1. Tài sản chung và trách nhiệm pháp lý của ai đó, đặc biệt là của người đã chết.
    The collective property and liabilities of someone, especially a deceased person.
  2. (bây giờ hiếm, cổ xưa); tình trạng.
    (now rare, archaic) state; condition.
  3. (Từ cũ) Địa vị, cấp bậc.
    (archaic) Status, rank.
  4. (cổ) Tình trạng vận mệnh của một người; thịnh vượng, của cải.
    (archaic) The condition of one's fortunes; prosperity, possessions.
Tính từ
  1. (đồ trang sức, uyển ngữ) Đã từng sở hữu; cũ.
    (jewelry, euphemistic) Previously owned; secondhand.
    an estate diamond; estate jewelry
    một viên kim cương bất động sản; đồ trang sức bất động sản
Động từ
  1. (từ cũ, ngoại động) Trao di sản cho.
    (obsolete, transitive) To give an estate to.
  2. (Từ cũ, ngoại động) Ban tặng.
    (obsolete, transitive) To bestow upon.
🎬 Nghe “estate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish