estate

/ɪˈsteɪt/
danh từ
  • Tài sản, di sản.
  • Bất động sản ruộng đất.
  • Đẳng cấp.
  • Hoàn cảnh, tình trạng.
🎬 Nghe “estate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish