ethical

/ˈɛθɪkəl/
tính từ
  • Đạo đức, (thuộc) luân thường đạo lý, thuộc luân lý.
  • Hợp với luân thường đạo lý, đúng với nguyên tắc xử thế (một cá nhân); đúng nội quy (một tổ chức).
  • Đúng quy cách (thuốc).
  • Chỉ bán theo đơn thầy thuốc.
Tính từ
  1. (triết học, không thể so sánh được) Thuộc hoặc liên quan đến việc nghiên cứu đạo đức.
    (philosophy, not comparable) Of or relating to the study of ethics.
    The philosopher Kant is particularly known for his ethical writings.
    Triết gia Kant đặc biệt nổi tiếng với những tác phẩm về đạo đức.
  2. (không thể so sánh) Thuộc hoặc liên quan đến các nguyên tắc đúng sai được chấp nhận, đặc biệt là các nguyên tắc của một số tổ chức hoặc nghề nghiệp.
    (not comparable) Of or relating to the accepted principles of right and wrong, especially those of some organization or profession.
    All employees must familiarize themselves with our ethical guidelines.
    Tất cả nhân viên phải tự làm quen với các nguyên tắc đạo đức của chúng ta.
  3. (có thể so sánh được) Có thể chấp nhận được về mặt đạo đức; Tốt.
    (comparable) Morally approvable; good.
    We are trying to decide what the most ethical course of action would be.
    Chúng tôi đang cố gắng quyết định cách hành động có đạo đức nhất sẽ là gì.
  4. (của một loại thuốc, không thể so sánh được) Chỉ được phân phát theo đơn của bác sĩ.
    (of a drug, not comparable) Only dispensed on the prescription of a physician.
    In most jurisdictions, morphine is classified as an ethical drug.
    Ở hầu hết các khu vực pháp lý, morphin được phân loại là một loại thuốc đạo đức.
Danh từ
  1. Một loại thuốc đạo đức, chỉ được phân phát theo đơn của bác sĩ.
    An ethical drug, one only dispensed on the prescription of a physician.
🎬 Nghe “ethical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish