ethical
/ˈɛθɪkəl/tính từ
- Đạo đức, (thuộc) luân thường đạo lý, thuộc luân lý.
- Hợp với luân thường đạo lý, đúng với nguyên tắc xử thế (một cá nhân); đúng nội quy (một tổ chức).
- Đúng quy cách (thuốc).
- Chỉ bán theo đơn thầy thuốc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ethical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish