etiology

/ˌē-tē-ˈä-lə-jē/
danh từ
  • Thuyết nguyên nhân.
  • Khoa nguyên nhân bệnh.
🎬 Nghe “etiology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish