etiquette

/ˈɛtɪkət/
danh từ
  • Phép xã giao.
  • Nghi lễ, nghi thức.
  • Quy ước mặc nhận (của một giới chuyên môn).
🎬 Nghe “etiquette” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish