etiquette
/ˈɛtɪkət/danh từ
- Phép xã giao.
- Nghi lễ, nghi thức.
- Quy ước mặc nhận (của một giới chuyên môn).
Danh từ
- Cách cư xử hoặc hành vi đứng đắn cần được tuân thủ trong đời sống xã hội hoặc nghề nghiệp; trang trí thông thường; quy tắc nghi lễ của xã hội lịch sự.The manners or decent behaviour to be observed in social or professional life; conventional decorum; the ceremonial code of polite society.20 May 2018, Hadley Freeman in The Guardian, Is Meghan Markle the American the royals have needed all along? Much shock was expressed in the British press about the Palace’s utter failure to control the Markles and the Markles’ lack of etiquette.Ngày 20 tháng 5 năm 2018, Hadley Freeman trên The Guardian, Meghan Markle có phải là người Mỹ mà hoàng gia luôn cần đến không? Báo chí Anh đã bày tỏ nhiều cú sốc về việc Cung điện hoàn toàn không kiểm soát được Markles và sự thiếu lịch sự của Markles.
- Hành vi thông thường của các thành viên trong một nhóm nghề nghiệp, kinh doanh, luật hoặc thể thao đối với nhau.The customary behavior of members of a profession, business, law, or sports team towards each other.
- Nhãn dùng để chỉ ra rằng một bức thư sẽ được gửi bằng đường hàng không.A label used to indicate that a letter is to be sent by airmail.
Chưa có góp ý cho “etiquette”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “etiquette” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish