evaluation

/ɪˌvæljuˈeɪʃən/
danh từ
  • Sự ước lượng.
  • Sự định giá.
🎬 Nghe “evaluation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish