evenly
/ˈiːvən/- đều
Trạng từ
- Để tạo thành một bề mặt phẳng.So as to form a flat surface.Spread the icing evenly over the cake.Rải đều kem lên mặt bánh.
- Theo cách phân phối công bằng, đưa ra số lượng hoặc số lượng như nhau cho mỗi người; bằng nhau.In a fair manner of distribution, giving the same amount or number to each; equally.To avoid arguments, he divided the sweets evenly between his two children.Để tránh tranh cãi, ông chia đều số kẹo cho hai đứa con.
- (toán học) Theo cách không để lại dư lượng.(mathematics) In a manner that leaves no remainder.12 is evenly divisible by 2, 3, 4 and 6.12 chia hết cho 2, 3, 4 và 6.
- Về mặt hoặc bằng số chẵn.In terms of or by means of even numbers.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “evenly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish