evenly

/ˈiːvən/
  • đều
Trạng từ
  1. Để tạo thành một bề mặt phẳng.
    So as to form a flat surface.
    Spread the icing evenly over the cake.
    Rải đều kem lên mặt bánh.
  2. Theo cách phân phối công bằng, đưa ra số lượng hoặc số lượng như nhau cho mỗi người; bằng nhau.
    In a fair manner of distribution, giving the same amount or number to each; equally.
    To avoid arguments, he divided the sweets evenly between his two children.
    Để tránh tranh cãi, ông chia đều số kẹo cho hai đứa con.
  3. (toán học) Theo cách không để lại dư lượng.
    (mathematics) In a manner that leaves no remainder.
    12 is evenly divisible by 2, 3, 4 and 6.
    12 chia hết cho 2, 3, 4 và 6.
  4. Về mặt hoặc bằng số chẵn.
    In terms of or by means of even numbers.
🎬 Nghe “evenly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish