evil

/ˈiːvəl/
tính từ
  • Xấu, ác, có hại.
danh từ
  • Cái xấu, điều ác; tội lỗi; cái (có) hại; điều tai hại, tai hoạ.
  • Bệnh tràng nhạc.
🎬 Nghe “evil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish