evoke
/ɪˈvoʊk/động từ
- Gọi lên (hồn... ), gợi lên (ký ức, tình cảm... ).
- Gọi ra toà trên.
Động từ
- (thông tục) Kêu gọi; để rút ra hoặc đưa ra.(transitive) To call out; to draw out or bring forth.
- (ngoại động) Tạo ra sự biểu hiện của một điều gì đó (cảm xúc, hình ảnh, v.v.) trong tâm trí hoặc trí tưởng tượng của ai đó.(transitive) To cause the manifestation of something (emotion, picture, etc.) in someone's mind or imagination.Being here evokes long forgotten memories.Ở đây gợi lại những kỷ niệm đã bị lãng quên từ lâu.Từ đồng nghĩa:invokeexciteinspireput someone in mind of
- (Động) Tạo ra phản ứng.(transitive) To elicit a response.Từ đồng nghĩa:instigateprovokeabetactuategoose
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “evoke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish