evolutionary

/ˌɛvəˈluːʃən/
tính từ
  • Sự tiến triển.
  • Sự tiến hoá; (thuộc) thuyết tiến hoá.
  • Sự quay lượn (khi nhảy múa).
🎬 Nghe “evolutionary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish