evolutionary
/ˌɛvəˈluːʃən/tính từ
- Sự tiến triển.
- Sự tiến hoá; (thuộc) thuyết tiến hoá.
- Sự quay lượn (khi nhảy múa).
Tính từ
- Thuộc hoặc liên quan đến thuyết tiến hóa sinh học.Of or relating to the biological theory of evolution.The evolutionary history of marine mammals includes land-dwelling ancestors.Lịch sử tiến hóa của động vật có vú ở biển bao gồm tổ tiên sống trên cạn.Từ đồng nghĩa:evolutional
- Có sự tương đồng về mặt hình thức với thuyết tiến hóa sinh học.Having formal similarities to the biological theory of evolution.Từ đồng nghĩa:evolutional
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “evolutionary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish