ex

/ˈɛks/
danh từ
  • Từ, bán từ, bán tại (hàng hoá).
  • Viết tắt của Extinct .
  • Tuyệt chủng
🎬 Nghe “ex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish