exaggerate
/ɪgˈzæʤəˌreɪt/động từ
- Thổi phồng, phóng đại, cường điệu.
- Làm tăng quá mức.
Động từ
- Để nói quá, để mô tả nhiều hơn thực tế.To overstate, to describe more than the fact.I've told you a billion times not to exaggerate!Tôi đã nói với bạn hàng tỷ lần là đừng phóng đại!Từ đồng nghĩa:big upoverexaggerateoverstatehyperbolizestretch
Tính từ
- Phóng đại; bị thổi phồng quá mức.Exaggerative; overblown.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exaggerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish