exaggerated
/ɪgˈzæʤəˌreɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của exaggerate
tính từ
- Phóng đại; cường điệu.
- Tăng quá mức.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exaggerated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish