examiner
/ɪgˈzæmən/danh từ
- Examinant.
- Người chấm thi.
Danh từ
- Một người điều tra một ai đó hoặc một cái gì đó.A person who investigates someone or something.
- Người ra đề thi.A person who sets an examination.
- Người chấm bài thi.A person who marks an examination.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “examiner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish