examiner

/ɪgˈzæmən/
danh từ
  • Examinant.
  • Người chấm thi.
Danh từ
  1. Một người điều tra một ai đó hoặc một cái gì đó.
    A person who investigates someone or something.
  2. Người ra đề thi.
    A person who sets an examination.
  3. Người chấm bài thi.
    A person who marks an examination.
🎬 Nghe “examiner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish