excavate
/ˈɛkskəˌveɪt/động từ
- Đào.
- Khai quật.
Động từ
- (ngoại động) Tạo một lỗ trên (cái gì đó); làm rỗng.(transitive) To make a hole in (something); to hollow.
- (thông tục) Loại bỏ một phần của (cái gì đó) bằng cách đào hoặc đào nó ra.(transitive) To remove part of (something) by scooping or digging it out.
- (thông tục) Khám phá (cái gì đó) bằng cách đào bới.(transitive) To uncover (something) by digging.
Tính từ
- (hiếm, như một tính từ) Làm rỗng.(rare, as an adjective) Made hollow.
- (lỗi thời, như một phân từ) được khai quật, khoét rỗng(obsolete, as a participle) excavated, hollowed out
Danh từ
- (động vật học) Bất kỳ thành viên nào của một nhóm sinh vật nhân chuẩn đơn bào chính của nhánh Excavata.(zoology) Any member of a major grouping of unicellular eukaryotes, of the clade Excavata.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “excavate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish