excavate

/ˈɛkskəˌveɪt/
động từ
  • Đào.
  • Khai quật.
Động từ
  1. (ngoại động) Tạo một lỗ trên (cái gì đó); làm rỗng.
    (transitive) To make a hole in (something); to hollow.
  2. (thông tục) Loại bỏ một phần của (cái gì đó) bằng cách đào hoặc đào nó ra.
    (transitive) To remove part of (something) by scooping or digging it out.
  3. (thông tục) Khám phá (cái gì đó) bằng cách đào bới.
    (transitive) To uncover (something) by digging.
Tính từ
  1. (hiếm, như một tính từ) Làm rỗng.
    (rare, as an adjective) Made hollow.
  2. (lỗi thời, như một phân từ) được khai quật, khoét rỗng
    (obsolete, as a participle) excavated, hollowed out
Danh từ
  1. (động vật học) Bất kỳ thành viên nào của một nhóm sinh vật nhân chuẩn đơn bào chính của nhánh Excavata.
    (zoology) Any member of a major grouping of unicellular eukaryotes, of the clade Excavata.
🎬 Nghe “excavate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish