exceed
/ɪkˈsiːd/động từ
- Trội hơn.
- Làm quá.
- Phóng đại.
- Ăn uống quá độ.
Động từ
- (thông tục) Lớn hơn, lớn hơn (cái gì).(transitive) To be larger, greater than (something).The company's 2005 revenue exceeds that of 2004.Doanh thu năm 2005 của công ty vượt quá năm 2004.Từ đồng nghĩa:outbalanceoutweightopexceloutperform
- (ngoại động) Tốt hơn (cái gì đó).(transitive) To be better than (something).The quality of her essay has exceeded my expectations.Chất lượng bài luận của cô ấy đã vượt quá sự mong đợi của tôi.Từ đồng nghĩa:outbalanceoutweightopexceloutperform
- (thông tục) Vượt quá (giới hạn nào đó); vượt qua; phải dài hơn.(transitive) To go beyond (some limit); to surpass; to be longer than.Your password cannot exceed eight characters.Mật khẩu của bạn không thể vượt quá tám ký tự.Từ đồng nghĩa:outbalanceoutweightopexceloutperform
- (Nội động) chiếm ưu thế.(intransitive) To predominate.Từ đồng nghĩa:outbalanceoutweightopexceloutperform
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exceed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish