exceeding

/ɪkˈsiːd/
động từ
  • hiện tại phân từ của exceed
tính từ
  • Vượt bực; trội; quá chừng.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của vượt quá
    present participle and gerund of exceed
Tính từ
  1. (cổ) phi thường
    (archaic) prodigious
  2. (cổ) đặc biệt, phi thường
    (archaic) exceptional, extraordinary
  3. (cổ) cực đoan
    (archaic) extreme
Trạng từ
  1. (cổ) Quá mức.
    (archaic) Exceedingly.
Danh từ
  1. Tình trạng dư thừa.
    The situation of being in excess.
🎬 Nghe “exceeding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish