exceeding
/ɪkˈsiːd/động từ
- hiện tại phân từ của exceed
tính từ
- Vượt bực; trội; quá chừng.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của vượt quápresent participle and gerund of exceed
Tính từ
- (cổ) phi thường(archaic) prodigious
- (cổ) đặc biệt, phi thường(archaic) exceptional, extraordinary
- (cổ) cực đoan(archaic) extreme
Trạng từ
- (cổ) Quá mức.(archaic) Exceedingly.
Danh từ
- Tình trạng dư thừa.The situation of being in excess.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “exceeding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish