excel

/ɪkˈsɛl/
động từ
  • Hơn, trội hơn (người khác về mặt nào... ).
  • Trội về, xuất sắc về (môn gì... ).
🎬 Nghe “excel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish