excellence
/ˈɛksələns/danh từ
- Sự trội hơn, sự xuất sắc, sự ưu tú; tính ưu tú.
- Điểm trội, sở trường.
Danh từ
- Chất lượng tuyệt vời; sự rực rỡThe quality of being excellent; brillianceJohn Davies was awarded for excellence in the field of computer security.John Davies đã được trao giải vì sự xuất sắc trong lĩnh vực bảo mật máy tính.
- Một cái gì đó trong đó một người xuất sắc.Something in which one excels.
- Chất lượng tuyệt vời hoặc có giá trị; điều gì đó mà bất kỳ ai cũng xuất sắc; một đức tính.An excellent or valuable quality; something at which any someone excels; a virtue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “excellence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish