excellent

/ˈɛksələnt/
tính từ
  • Hơn hẳn, trội hơn; rất tốt, thượng hạng, xuất sắc, ưu tú.
🎬 Nghe “excellent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish