exceptional

/ɪkˈsɛpʃənl̟/
tính từ
  • Khác thường, đặc biệt, hiếm có.
  • Ngoại lệ.
🎬 Nghe “exceptional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish