excerpt

/ˈɛkˌsɚpt/
danh từ
  • Phần trích, đoạn trích (sách... ).
động từ
  • Trích, trích dẫn (một đoạn trong sách... ).
🎬 Nghe “excerpt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish