excerpt
/ˈɛkˌsɚpt/danh từ
- Phần trích, đoạn trích (sách... ).
động từ
- Trích, trích dẫn (một đoạn trong sách... ).
Danh từ
- Một đoạn clip, đoạn trích, đoạn văn hoặc đoạn trích từ một tác phẩm lớn hơn như một bài báo, một bộ phim hoặc một tác phẩm văn học.A clip, snippet, passage or extract from a larger work such as a news article, a film, or a literary composition.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để chọn hoặc sao chép tài liệu mẫu (đoạn trích) từ một tác phẩm.(transitive) To select or copy sample material (excerpts) from a work.
Chưa có góp ý cho “excerpt”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “excerpt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish