exchanged

/ˈfajɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của exchange
Động từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    simple past and past participle of exchange
🎬 Nghe “exchanged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish